驯懦 tuần nọa Hán Việt: tuần nọa Tổng quan Cấu tạo: 驯 (tuần) + 懦 (nọa)Hán Việttuần nọaCấu tạo驯 + 懦 · tuần + nọa nghĩa thành phần: tuần + nọa