驯羽 tuần vũ Hán Việt: tuần vũ Tổng quan Cấu tạo: 驯 (tuần) + 羽 (vũ)Hán Việttuần vũCấu tạo驯 + 羽 · tuần + vũ nghĩa thành phần: tuần + vũ