馳傳

chí chuán trì truyện

Hán Việt: trì truyện · Pinyin: chí chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (truyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驾驭驿站车马疾行; 古代驿站的一种马车。驾四匹中等马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驾驭驿站车马疾行。 2.古代驿站的一种马车。驾四匹中等马。