馳齡

chí líng trì linh

Hán Việt: trì linh · Pinyin: chí líng

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹驰年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹驰年。