驅風

qū fēng khu phong

Hán Việt: khu phong · Pinyin: qū fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容快速。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容快速。