驅驅 qū qū · khu khu Hán Việt: khu khu · Pinyin: qū qū Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 驅 (khu)Pinyinqū qūHán Việtkhu khuCấu tạo驅 + 驅 · khu + khu nghĩa thành phần: khu + khu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"駈駈"; 策马奔驰; 奔走辛劳; 努力追求貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"駈駈"。 2.策马奔驰。 3.奔走辛劳。 4.努力追求貌。