驲丞 nhật thừa Hán Việt: nhật thừa Tổng quan Cấu tạo: 驲 (nhật) + 丞 (thừa)Hán Việtnhật thừaCấu tạo驲 + 丞 · nhật + thừa nghĩa thành phần: nhật + thừa