驢牀 lǘ chuáng · lư sàng Hán Việt: lư sàng · Pinyin: lǘ chuáng Tổng quan Cấu tạo: 驢 (lư) + 牀 (sàng)Pinyinlǘ chuángHán Việtlư sàngCấu tạo驢 + 牀 · lư + sàng nghĩa thành phần: lư + sàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时一种刑具。有钉的木架,剐刑时,将犯人钉在架上处死。Tân Hoa Tự Điển 1.古时一种刑具。有钉的木架,剐刑时,将犯人钉在架上处死。