駔俠 zǎng xiá · tảng hiệp Hán Việt: tảng hiệp · Pinyin: zǎng xiá Tổng quan Cấu tạo: 駔 (tảng) + 俠 (hiệp)Pinyinzǎng xiáHán Việttảng hiệpCấu tạo駔 + 俠 · tảng + hiệp nghĩa thành phần: tảng + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓做事狡黠,带有侠气。Tân Hoa Tự Điển 1.谓做事狡黠,带有侠气。