駔儈
tảng quái
Hán Việt: tảng quái · Pinyin: zǎng kuài
Tổng quan
lái ngựa: người buôn ngựa/người buôn bán/người kinh doanh/người môi giới
Nghĩa
Việt
- Cihui lái ngựa: người buôn ngựa/người buôn bán/người kinh doanh/người môi giới
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"驵会"。亦作"驵阓"。亦作"驵?"。亦作"驵狯"; 说合牲畜交易的人◇泛指经纪人﹑市侩。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"驵会"。亦作"驵阓"。亦作"驵?"。亦作"驵狯"。 2.说合牲畜交易的人◇泛指经纪人﹑市侩。
Eng
- Cihui 駔儈 ǎngkuài n. <wr.> 1. horse broker 2. broker