駔卒 zǎng zú · tảng tốt Hán Việt: tảng tốt · Pinyin: zǎng zú Tổng quan Cấu tạo: 駔 (tảng) + 卒 (tốt)Pinyinzǎng zúHán Việttảng tốtCấu tạo駔 + 卒 · tảng + tốt nghĩa thành phần: tảng + tốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马夫。Tân Hoa Tự Điển 1.马夫。