駔商 zǎng shāng · tảng thương Hán Việt: tảng thương · Pinyin: zǎng shāng Tổng quan Cấu tạo: 駔 (tảng) + 商 (thương)Pinyinzǎng shāngHán Việttảng thươngCấu tạo駔 + 商 · tảng + thương nghĩa thành phần: tảng + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奸商。Tân Hoa Tự Điển 1.奸商。