駔壯

zǎng zhuàng tảng tráng

Hán Việt: tảng tráng · Pinyin: zǎng zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tảng) + (tráng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马健壮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.马健壮。