駔工 zǎng gōng · tảng công Hán Việt: tảng công · Pinyin: zǎng gōng Tổng quan Cấu tạo: 駔 (tảng) + 工 (công)Pinyinzǎng gōngHán Việttảng côngCấu tạo駔 + 工 · tảng + công nghĩa thành phần: tảng + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平庸的马夫。Tân Hoa Tự Điển 1.平庸的马夫。