駔棍 zǎng gùn · tảng côn Hán Việt: tảng côn · Pinyin: zǎng gùn Tổng quan Cấu tạo: 駔 (tảng) + 棍 (côn)Pinyinzǎng gùnHán Việttảng cônCấu tạo駔 + 棍 · tảng + côn nghĩa thành phần: tảng + côn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 市侩恶棍。Tân Hoa Tự Điển 1.市侩恶棍。