駔獪 zǎng kuài · tảng quái Hán Việt: tảng quái · Pinyin: zǎng kuài Tổng quan Cấu tạo: 駔 (tảng) + 獪 (quái)Pinyinzǎng kuàiHán Việttảng quáiCấu tạo駔 + 獪 · tảng + quái nghĩa thành phần: tảng + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"驵侩"。