駔琮

zǎng cóng tảng tông

Hán Việt: tảng tông · Pinyin: zǎng cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tảng) + (tông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用作秤锤的玉。驵,通"组"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用作秤锤的玉。驵,通"组"。