駔豎 zǎng shù · tảng thụ Hán Việt: tảng thụ · Pinyin: zǎng shù Tổng quan Cấu tạo: 駔 (tảng) + 豎 (thụ)Pinyinzǎng shùHán Việttảng thụCấu tạo駔 + 豎 · tảng + thụ nghĩa thành phần: tảng + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牙侩的鄙称。Tân Hoa Tự Điển 1.牙侩的鄙称。