駒麗 jū lì · câu lệ Hán Việt: câu lệ · Pinyin: jū lì Tổng quan Cấu tạo: 駒 (câu) + 麗 (lệ)Pinyinjū lìHán Việtcâu lệCấu tạo駒 + 麗 · câu + lệ nghĩa thành phần: câu + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古国名。即高句丽。Tân Hoa Tự Điển 1.古国名。即高句丽。