駒駒

jū jū câu câu

Hán Việt: câu câu · Pinyin: jū jū

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分散貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分散貌。