駝駝 đà đà Hán Việt: đà đà Tổng quan Cấu tạo: 駝 (đà) + 駝 (đà)Hán Việtđà đàCấu tạo駝 + 駝 · đà + đà nghĩa thành phần: đà + đà Nghĩa EngCihui 駝駝 tuótuó n. <wr.> camel M:¹tóu/²zhī