駑驂 nú cān · nô tham Hán Việt: nô tham · Pinyin: nú cān Tổng quan Cấu tạo: 駑 (nô) + 驂 (tham)Pinyinnú cānHán Việtnô thamCấu tạo駑 + 驂 · nô + tham nghĩa thành phần: nô + tham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驽马。Tân Hoa Tự Điển 1.驽马。