駕犁 jià lí · giá lê Hán Việt: giá lê · Pinyin: jià lí Tổng quan Cấu tạo: 駕 (giá) + 犁 (lê)Pinyinjià líHán Việtgiá lêCấu tạo駕 + 犁 · giá + lê nghĩa thành phần: giá + lê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鷑鸠的别名。见明李时珍《本草纲目.禽三.伯劳》。Tân Hoa Tự Điển 1.鷑鸠的别名。见明李时珍《本草纲目.禽三.伯劳》。