驛驛

yì yì dịch dịch

Hán Việt: dịch dịch · Pinyin: yì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长势旺盛貌。驿﹐通"绎"; 连续不断貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长势旺盛貌。驿﹐通"绎"。 2.连续不断貌。

Eng

  • Cihui 驛驛 ⁰yìyì r.f. growing vigorously (of grain)