驍驍
kiêu kiêu
Hán Việt: kiêu kiêu · Pinyin: xiāo xiāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 勇猛向前。
- Tân Hoa Tự Điển 1.勇猛向前。
Eng
- Cihui 驍驍 xiāoxiāo r.f. 1. strong-looking 2. marching fearlessly onward
Hán Việt: kiêu kiêu · Pinyin: xiāo xiāo