骁骑营 kiêu kị doanh Hán Việt: kiêu kị doanh Tổng quan Cấu tạo: 骁 (kiêu) + 骑 (kị) + 营 (doanh)Hán Việtkiêu kị doanhCấu tạo骁 + 骑 + 营 · kiêu + kị + doanh nghĩa thành phần: kiêu + kị + doanh