骂声

mà shēngmạ thanh

Hán Việt: mạ thanh · Pinyin: mà shēng

Tổng quan

quát mắng

Cấu tạo: 罵 (mạ) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chửi rủa
  • Cihui (bóng) chỉ trích giận dữ
  • Cihui lời dè bỉu
  • Cihui LT:片
  • Biên soạn swearing/cursing voices

Eng

  • Cihui 罵聲 àshēng n. swearing/cursing voices

Từ liên quan

Gần nghĩa

声乐 · 声价 · 声优 · 声像 · 声势 · 声卡 · 声名 · 声呐