罵言 mà yán · mạ ngôn Hán Việt: mạ ngôn · Pinyin: mà yán Tổng quan Cấu tạo: 罵 (mạ) + 言 (ngôn)Pinyinmà yánHán Việtmạ ngônCấu tạo罵 + 言 · mạ + ngôn nghĩa thành phần: mạ + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骂话。Tân Hoa Tự Điển 1.骂话。