驕愛 jiāo ài · kiêu ái Hán Việt: kiêu ái · Pinyin: jiāo ài Tổng quan Cấu tạo: 驕 (kiêu) + 愛 (ái)Pinyinjiāo àiHán Việtkiêu áiCấu tạo驕 + 愛 · kiêu + ái nghĩa thành phần: kiêu + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 娇美可爱。骄,通"娇"。Tân Hoa Tự Điển 1.娇美可爱。骄,通"娇"。EngCihui 驕愛 iāo'ài* n. indulgence