駭觀 hài guān · hãi quan Hán Việt: hãi quan · Pinyin: hài guān Tổng quan Cấu tạo: 駭 (hãi) + 觀 (quan)Pinyinhài guānHán Việthãi quanCấu tạo駭 + 觀 · hãi + quan nghĩa thành phần: hãi + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惊奇地观看。Tân Hoa Tự Điển 1.惊奇地观看。