骇驷 hãi tứ Hán Việt: hãi tứ Tổng quan Cấu tạo: 骇 (hãi) + 驷 (tứ)Hán Việthãi tứCấu tạo骇 + 驷 · hãi + tứ nghĩa thành phần: hãi + tứ