駢峙 pián zhì · biền trĩ Hán Việt: biền trĩ · Pinyin: pián zhì Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 峙 (trĩ)Pinyinpián zhìHán Việtbiền trĩCấu tạo駢 + 峙 · biền + trĩ nghĩa thành phần: biền + trĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 并立﹐屹立。Tân Hoa Tự Điển 1.并立﹐屹立。