駢聳 pián sǒng · biền tủng Hán Việt: biền tủng · Pinyin: pián sǒng Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 聳 (tủng)Pinyinpián sǒngHán Việtbiền tủngCấu tạo駢 + 聳 · biền + tủng nghĩa thành phần: biền + tủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 并列耸立。Tân Hoa Tự Điển 1.并列耸立。