驪阿 lí ā · li a Hán Việt: li a · Pinyin: lí ā Tổng quan Cấu tạo: 驪 (li) + 阿 (a)Pinyinlí āHán Việtli aCấu tạo驪 + 阿 · li + a nghĩa thành phần: li + a Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指骊山和阿房宫。Tân Hoa Tự Điển 1.指骊山和阿房宫。