驪黃 lí huáng · li hoàng Hán Việt: li hoàng · Pinyin: lí huáng Tổng quan Cấu tạo: 驪 (li) + 黃 (hoàng)Pinyinlí huángHán Việtli hoàngCấu tạo驪 + 黃 · li + hoàng nghĩa thành phần: li + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.鸟名。黄鹂,黄莺。 2.见"骊黄牝牡"。 3.黑马和黄马。泛指马。