驗車

yàn chē nghiệm xa

Hán Việt: nghiệm xa · Pinyin: yàn chē

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệm) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 检查机动车辆的性能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.检查机动车辆的性能。