駸駸

qīn qīn xâm xâm

Hán Việt: xâm xâm · Pinyin: qīn qīn

Tổng quan

phi nước đại: tiến nhanh

Cấu tạo: (xâm) + (xâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phi nước đại: tiến nhanh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容马跑得很快的样子,也形容事业等进展得很快:祖国建设~日上。

Eng

  • Cihui 駸駸 qīnqīn adv. <wr.> 1. like a galloping horse 2. swiftly