駿聲

jùn shēng tuấn thanh

Hán Việt: tuấn thanh · Pinyin: jùn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: 駿 (tuấn) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹盛誉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹盛誉。