駿駿

jùn jùn tuấn tuấn

Hán Việt: tuấn tuấn · Pinyin: jùn jùn

Tổng quan

Cấu tạo: 駿 (tuấn) + 駿 (tuấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迅疾; 盛貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迅疾。 2.盛貌。