騖騖

wù wù vụ vụ

Hán Việt: vụ vụ · Pinyin: wù wù

Tổng quan

Cấu tạo: (vụ) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奔腾貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奔腾貌。