騮驊

liú huá lưu hoa

Hán Việt: lưu hoa · Pinyin: liú huá

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即骅骝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即骅骝。