騫騫
khiên khiên
Hán Việt: khiên khiên · Pinyin: qiān qiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 飞翔貌。骞,通"鷑"; 放肆貌。骞,通"愆"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.飞翔貌。骞,通"鷑"。 2.放肆貌。骞,通"愆"。
Eng
- Cihui 騫騫 qiānqiān r.f. 1. flapping (flying) 2. willful and disrespectful