骡车

luó chēloa xa

Hán Việt: loa xa · Pinyin: luó chē

Tổng quan

xe la

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.骡拉的车。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用騾拖行的車輛。《北史.卷六八.賀若敦傳》:「今蔡徵為叔寶作降牋,命乘騾車歸己,事不果。」

Cấu tạo: 騾 (loa) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases xe la
  • Tần suất từ xe la
  • Biên soạn 騾車 uóchē n. mule cart M:³liàng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.骡拉的车。

Eng

  • Cihui 騾車 uóchē n. mule cart M:³liàng
  • Tần suất từ 騾車 uóchē n. mule cart M:³liàng

Từ liên quan

Gần nghĩa

車也 · 車伕 · 車刀 · 車前 · 車匿 · 車口 · 車場 · 車塵