驏牛

chǎn niú

Pinyin: chǎn niú

Tổng quan

Cấu tạo: + (ngưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有鞍具的牛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有鞍具的牛。