驏騎

chǎn qí

Pinyin: chǎn qí

Tổng quan

cưỡi ngựa không yên

Cấu tạo: + (kị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cưỡi ngựa không yên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不用鞍子骑马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不用鞍子骑马。

Eng

  • CC-CEDICT to ride bareback
  • Cihui to ride bareback