驟劇 zhòu jù · sậu kịch Hán Việt: sậu kịch · Pinyin: zhòu jù Tổng quan Cấu tạo: 驟 (sậu) + 劇 (kịch)Pinyinzhòu jùHán Việtsậu kịchCấu tạo驟 + 劇 · sậu + kịch nghĩa thành phần: sậu + kịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹急剧。Tân Hoa Tự Điển 1.犹急剧。