驟止 sậu chỉ Hán Việt: sậu chỉ Tổng quan Cấu tạo: 驟 (sậu) + 止 (chỉ)Hán Việtsậu chỉCấu tạo驟 + 止 · sậu + chỉ nghĩa thành phần: sậu + chỉ Nghĩa EngCihui 驟止 zhòuzhǐ* v. stop quickly