骥伏枥 jì fú lì · kí phục lịch Hán Việt: kí phục lịch · Pinyin: jì fú lì Tổng quan Cấu tạo: 骥 (kí) + 伏 (phục) + 枥 (lịch)Pinyinjì fú lìHán Việtkí phục lịchCấu tạo骥 + 伏 + 枥 · kí + phục + lịch nghĩa thành phần: kí + phục + lịch