驥驁
kí ngao
Hán Việt: kí ngao · Pinyin: jì ào
Tổng quan
ngựa tốt | ngựa thuần chủng
Nghĩa
Việt
- Cihui ngựa tốt | ngựa thuần chủng
Eng
- CC-CEDICT fine horse|thoroughbred
- Cihui fine horse; thoroughbred
Hán Việt: kí ngao · Pinyin: jì ào
ngựa tốt | ngựa thuần chủng