骥齿 kí xỉ Hán Việt: kí xỉ Tổng quan Cấu tạo: 骥 (kí) + 齿 (xỉ)Hán Việtkí xỉCấu tạo骥 + 齿 · kí + xỉ nghĩa thành phần: kí + xỉ